| 985.56.185 | Ổ cắm dao cạo râu 230V, 3M, màu đen |
| 589.15.032 | Vòi trộn Kobe 240 đen |
| 504.76.014 | giá bát dĩa di động 600, inox |
| 433.03.105 | Ray âm EPC Plus giảm chấn toàn phần 450 |
| 545.94.632 | BỘ RỔ CAO TANDEM 500/1700MM |
| 433.07.076 | Ray âm UMS30 nhấn mở 500mm |
| 544.40.031 | Rổ chén đĩa không khung 700mm Inox304 |
| 544.40.023 | Rổ chén đĩa không khung 600mm Inox304 |
| 912.20.019 | PL100 tay L – DINL – màu inox |
| 401.30.612 | RAY DẪN HƯỚNG TRÊN BỘ 50 IF 22-25 |
| 495.61.177 | Bộ trộn bồn tắm đặt sàn Roots |
| 311.90.021 | Bản lề trượt trùm nửa G0 |
| 833.95.000 | Bộ nguồn Loox5 100-240V/12V/20W |
| 985.56.079 | Ổ cắm đa tiêu chuẩn, màu đen |
| 985.56.077 | Ổ cắm đôi, chuẩn Châu Âu – Mỹ, màu đen |
| 833.95.008 | Bộ biến điện Loox5 24V-20W |
| 588.79.012 | Chậu sứ vành nổi Sapporo 540x450x200 |
| 940.43.041 | KẸP KÍNH CHO CLASSIC L 10/200 MM |
| 985.56.082 | Cổng sạc USB A+C 5V 2,4A màu đen |
| 372.91.412 | BỘ HỘP LỰC FLAP FITTING MODEL F |
| 567.94.050 | CHẬU INOX HAFELE HS21-SSD2S90L |
| 588.44.041 | Chậu sứ bán âm 480x370x130 |
| 544.40.004 | giá úp chén dĩa cố định 600mm,inox |
| 567.20.546 | CHẬU INOX HÄFELE HS20-SSN2S90L |
| 499.68.223 | Tay nắm phòng tắm kính DIY SS304PVD đen |
| 495.60.686 | Sen tay Airsense120R kết hợp thanh trượt |
| 807.95.873 | Rổ kéo bằng kính 800mm (trắng) |
| 151.99.901 | TAY NẮM TỦ 111x34MM, = KL |
| 903.98.465 | TAY NẮM GẠT CỬA ĐI =KL |
| 985.56.074 | Hạt công tắc 2 cực, 1 chiều, màu trắng |
| 959.23.096 | Chuông cửa HD màu đen |
| 433.32.514 | Ray âm EPC EVO 450mm nhấn mở 3/4 |
| 545.61.028 | RỔ KÉO NO.15 CHO TỦ BẾP DƯỚI |
| 985.56.075 | Ổ cắm đơn, chuẩn Châu Âu – Mỹ, màu đen |
| 420.48.371 | Ray bi giảm chấn màu đen, 300mm |
| 985.56.000 | Hạt công tắc 1 cực 1 chiều 1M, đen |
| 552.77.785 | Bộ ray hộp Alto màu trắng, H135x500mm |
| 833.89.333 | Công tắc cảm biến chuyển động, màu đen |
| 246.94.802 | BAS CHẬN CỬA NAM CHÂM =KL |
| 903.99.965 | BỘ TAY NẮM CỬA GẠT WC = KL |
| 489.71.450 | DIY CHỐT ÂM 204 |
| 807.95.821 | Móc treo quần 600mm (trắng) |
| 589.35.062 | Vòi trộn 3-lỗ Kyoto 100 bộ xả kéo vàng |
| 807.95.853 | Rổ bằng kim loại H130 800mm (trắng) |
| 563.58.313 | ALUSION THANH NHÔM H01 MÀU ĐEN 3M |
| 807.95.871 | Rổ kéo bằng kính 600mm (trắng) |
| 820.71.011 | HSL-WHS01W C.tắc MNN ZB US 20A Trắng LN |
| 541.32.648 | BỘ KHAY LEMANS II ARENA STYLE TRÁI |
| 807.95.843 | Rổ bằng kim loại 800mm (trắng) |
| 433.32.136 | Ray âm EVO 50 kg giảm chấn 550 mm |
| 567.94.040 | CHẬU INOX HAFELE HS21-SSD2S90M |
| 485.60.627 | Bộ sen tay Self-clean S 3 chức năng |
| 535.82.203 | MÁY HÚT MÙI GẮN TƯỜNG HÄFELE |
| 807.95.851 | Rổ bằng kim loại H130 600mm (trắng) |
| 151.76.923 | TAY NẮM ÂM=KL CC160MM,MÀU NHÔM MỜ |
| 372.39.820 | TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 C SM TRẮNG L |
| 485.60.700 | Sen đầu gắn tường Mysterious 219S – đen |
| 807.95.181 | Rổ kéo đa năng 400mm (moca, phải) |
| 565.86.271 | CHẬU HÄFELE INOX CLAUDIUS HS-SD8650 |
| 433.32.156 | Ray âm EVO 50kg nhấn mở giảm chấn 550mm |
| 547.97.723 | TẤM LÓT HỘC TỦ=NHỰA,MÀU |
| 807.95.841 | Rổ bằng kim loại 600mm (trắng) |
| 570.35.360 | CHẬU HÄFELE GRANSTONE HS18-GED2R80 Đen |
| 981.06.320 | Bộ cửa trượt phòng tắm kính (oval) |
| 545.70.933 | BỘ KHUNG DISPENSA JUNIOR 400M |
| 545.01.410 | Khay (1 khay)Tandem anthracite 450mm |
| 485.60.704 | Thanh trượt 650R màu đen |
| 911.38.210 | Mặt nạ khóa (rãnh EU) |
| 941.62.761 | RAY TRƯỢT NHÔM 6000 MM (160KGS) |
| 807.95.190 | Gương xoay có đèn LED (moca) |
| 499.05.805 | BẢN LỀ KÍNH – KÍNH 90 ĐỘ |
| 420.48.913 | Ray bi mạ kẽm 400mm 1.0/1.0/1.0 |
| 985.56.067 | Hạt công tắc 2 chiều 2M, 16AX, màu bạc |
| 567.24.087 | CHẬU BẾP ÂM 670*465*200 |
| 900.79.314 | Bộ khóa tay nắm gạt màu đồng cổ |
| 545.14.949 | Rổ chén đĩa diningAGENT 900mm |
| 485.60.626 | Bộ sen tay Airsense 5 chức năng |
| 916.09.622 | LÕI RUỘT KHÓA PSM BD 31.5 |
| 580.41.540 | Giá treo giấy vệ sinh Mysterious |
| 489.56.000 | Ruột khóa 2 đầu chìa 65mm, màu nicken mờ |
| 234.98.611 | Vỏ khóa trung tâm SYMO |
| 985.56.091 | Ổ cắm mạng RJ45 Cat6, màu đen |
| 833.75.312 | Đèn LED dây COB 3174 24V/9.6W/m 4000K/5m |
| 580.06.071 | Giá treo cọ vệ sinh CHIBA |
| 570.35.470 | CHẬU HÄFELE GRANSTONE HS19-GED2S80 Kem |
| 985.56.040 | Hai cổng sạc USB 2M, 5V 2,1A, màu trắng |
| 807.95.890 | Gương xoay có đèn LED (trắng) |
| 540.25.603 | RỔ KÉO LỌT LÒNG ARENA STY.,400MM |
| 540.24.605 | RỔ KÉO LỌT LÒNG TỦ 500MM, |
| 981.77.911 | KẸP KÍNH TƯỜNG 90 ĐEN |
| 545.94.650 | BỘ RỔ TANDEM 600/800MM=KL |
| 931.14.109 | THÂN CƠ CẤU ĐÓNG CỬA TỰ ĐỘNG EN2-4 |
| 912.20.190 | Khóa DL6900 2 chế độ |
| 820.71.005 | HSL-LS3G01W Công tắc ZB 3GUS 10A Trắng L |
| 106.69.227 | TAY NẮM TỦ = KL MÀU ĐEN MẠ |
| 589.54.503 | Sen đầu Raindance Crometta E |
| 901.00.889 | Tay nắm âm, hợp kim kẽm, màu vàng hồng |
| 523.00.340 | Giá đỡ đa năng 328X118X162MM |
| 916.87.837 | BAUMA RUỘT KHÓA WC 70 |
| 580.57.210 | Kệ để khăn Kyoto 600 vàng |
| 807.95.111 | Móc treo quần với hộp nhựa 600mm (moca) |
| 912.05.709 | THÂN KHÓA ĐIỆN TỬ LỚN |
| 911.50.918 | Liên kết chữ T |
| 536.34.192 | Lò vi sóng Smeg FMI120S2 |
| 523.00.360 | kệ gia vị màu đen 328x118x403 |
| 589.29.950 | Hộp âm iBox cho dòng sen Hansgrohe |
| 985.56.097 | Khung đỡ 4M + ốc vít |
| 833.95.714 | Dây dẫn nối dài 12V/2m |
| 911.50.912 | Thân khóa đa điểm AL-9230 |
| 311.01.076 | Đế bản lề kính Metalla Mini |
| 155.01.407 | TAY NẮM TỦ INOX 392×35 MM |
| 985.56.106 | Hộp điện lắp âm 4M, xanh nhạt |
| 916.90.471 | RUỘT KHÓA ĐẦU VẶN ĐẦU CHÌA 31-62T NI MỜ |
| 372.39.811 | TAY NÂNG FREE FLAP H 1.5 B SM TRẮNG R |
| 544.01.027 | Khay úp chén dĩa 564x263mm |
| 504.76.704 | Rổ bát đĩa nâng hạ 600mm (sơn nano, xám) |
| 940.98.119 | 03524590N Thanh liên kết 15/20 (đen) |
| 552.77.085 | Bộ ray hộp Alto màu xám, H135X500mm |
| 532.90.803 | WIRINGCAVO.AL.1,5 S.SPINA+IEC 3X0,75 |
| 903.11.564 | TAY NẮM PHÒNG TẮM CC550MM, ĐEN |
| 499.05.851 | Bản lề kính – tường 90 DIY SS304 PVD đen |
| 556.52.746 | KHAY CLASSICO TRẮNG 550/60 |
| 535.43.531 | Máy ép chậm cỡ lớn Hafele JE230-BL |
| 151.76.922 | TAY NẮM ÂM=KL CC128MM,MÀU NHÔM MỜ |
| 807.96.810 | Móc treo dây nịt và cà vạt (trắng) |
| 903.99.572 | BỘ TAY NẮM CỬA GẠT = KL |
| 433.32.154 | Ray âm EVO 50kg nhấn mở giảm chấn 450mm |
| 589.54.506 | Sen đầu Raindance Crometta E |
| 544.01.028 | Khay úp chén dĩa 764x263mm |
| 549.08.206 | Rỗ up chén dĩa 750mm, crom |
| 588.79.980 | Xả nhấn cho bồn tiểu |
| 433.32.996 | Thanh nhôm đồng bộ 1000 mm |
| 850.00.952 | Công tắc nội thất (kết nối Mesh) |
| 315.06.352 | BẢN LỀ KHÔNG BẬT INOX LỌT LÒNG |
| 493.05.897 | BỘ TAY NÂNG FREE FOLD S G5fs MÀU TRẮNG |
| 911.50.922 | Vấu khóa rãnh C |
| 589.52.418 | Bộ trộn âm 2 đường nước Logis |
| 567.20.513 | CHẬU INOX HÄFELE HS20-SSD2R90 |
| 523.00.301 | thanh treo nhôm màu đen 800X16X50MM |
| 940.42.061 | BAS ĐỠ GẮN TƯỜNG =KL |
| 101.20.012 | TAY NẮM CỬA SÔ 12/200X35MM = KL |
| 916.96.601 | RUỘT KHÓA 2 ĐẦU CHÌA 65MM, PB |
| 935.11.014 | dẫn hướng sàn cho cửa kính |
| 916.66.446 | LÕI RUỘT KHÓA PSM CD 31.5 |
| 495.60.803 | Thoát sàn 88 |
| 833.74.826 | Kẹp treo thanh nhôm (thanh 2195) |
| 567.24.497 | Thớt inox Hafele 398 |
| 552.75.705 | Bộ ray hộp Alto màu trắng, H84X500mm |
| 903.11.950 | TAY NẮM ÂM 47X160MM OVAL |
| 342.79.717 | ALUSION BAS NỐI CHO BẢN LỀ 3D (PHẢI) |
| 916.09.282 | PHÔI CHÌA PSM, BCDE 135 |
| 833.72.933 | Bộ nguồn Loox5 ECO 220-240V/12V/20W |
| 903.11.960 | TAY NẮM ÂM 47X160MM SQUARE |
| 903.12.363 | TAY NẮM PHÒNG TẮM INOX BÓNG D25XCC500 |
| 916.09.008 | ĐẦU VẶN RUỘT KHOÁ MÀU INOX |
| 495.80.244 | Dĩa đựng xà phòng Kobe kính đen 150 |
| 833.89.092 | Đế công tắc Ø12, màu bạc |
| 151.22.400 | TAY NẮM ÂM 172x50x22 MM (CROM MỜ) |
| 404.21.100 | Bánh xe cửa trượt F-Line12 30B (xám) |
| 950.07.717 | ĐỆM KHÍ CHO CỬA – 10MM |
| 916.66.439 | RING SẢN XUẤT CHÌA MASTER KEY |
| 820.71.001 | HSL-LS2G01B Công tắc ZB 2G US 10A Đen L |
| 820.71.006 | HSL WS01B Ổ cắm ZB US 16A Đen LN |
| 820.71.008 | HSL-CS01B C.tắc rèm ZB US 10A Đen LN |
| 820.71.010 | HSL-WHS01B C.tắc MNN ZB US 20A Đen LN |
| 912.20.110 | Khóa PL100 tay D màu đen mờ mở trái |
| 917.63.271 | DT7c I-Mod.Mif.br.pol. G |
| 917.63.621 | DT710C mặt ngoài màu vàng bóng tay G |
| 917.91.077 | ĐẦU ĐỌC THẺ WT210 81X81X63MM |
| 959.23.097 | Màn hình 7″ HD màu đen |
| 985.03.004 | HSL-MS01 Cảm biến chuyển động ZB |
| 985.03.005 | HSL-THS01 Cảm biến nhiệt độ & độ ẩm ZB |
| 985.03.031 | Thiết bị điều khiển hồng ngoại HSL-URC02 |
| 489.10.175 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT WC, PB |
| 489.10.199 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT WC, PB |
| 499.63.996 | DIY KHÓA TAY NẮM GẠT CỬA WC, SN |
| 905.99.641 | Tay nắm cửa nhôm màu xám |
| 911.50.923 | Điểm khóa 10 mm |
| 916.09.354 | ĐỆM LIÊN KẾT LÕI KHÓA =KL |
| 916.09.642 | RUỘT KHOÁ TIÊU CHUẨN 35.5/10;35.5MM |
| 927.91.833 | BẢN LỀ ÂM 3D K 7080 NO HD, ĐEN MỜ |
| 932.77.090 | BẢN LỀ SÀN INOX MỜ |
| 972.05.096 | 01350000K Vấu khóa Futura |
| 972.05.146 | 03118000 Bánh xe 2 con lăn (110kg) |
| 972.05.160 | 04093000Thân khóa 2 chiều (BS 29 mm) |
| 981.71.090 | Ray trượt 2500mm (inox mờ) |
| 282.01.505 | CHỐT ĐỠ KỆ=KL,MÀU ĐỒNG BÓNG, 7MM |
| 311.01.074 | Bản lề kính Metalla Mini trùm nửa |
| 372.27.703 | Tay nâng Free space 1.11 E (trắng) |
| 372.91.350 | BỘ TAY NÂNG FREE STAY 3.15, F, XÁM |
| 401.30.002 | Bộ cửa lùa 50 IF 2 cánh 26-32 |
| 833.01.402 | Đèn LED dây 60LEDs/m,3000K/4.8W/m,12V/5m |
| 833.95.788 | Dây dẫn điện Loox5 đèn LED môđun 12V/2m |
| 985.56.042 | Ổ cắm mạng RJ45 Cat6, màu đen |
| 985.56.052 | Mặt che cổ điển 3M, nhựa, đen |
| 985.56.105 | Hộp điện lắp âm 3M, xanh nhạt |
| 985.56.126 | LED chỉ thị 250V 0,35W xanh lá cây |
| 985.56.127 | LED chỉ thị 250V 0,35W đỏ |
| 110.73.935 | TAY NẮM TỦ =KL, CC224MM 239x30mm |
| 151.76.901 | TAY NẮM ÂM =KL, 111X34MM |